đoan chắc
Định nghĩa
Động từ:
- Khẳng định một cách chắc chắn, quả quyết: "đoan chắc" diễn tả hành động nói hoặc khẳng định điều gì đó với niềm tin vững chắc, không do dự, không nghi ngờ.
- Cam đoan, bảo đảm: "đoan chắc" cũng được dùng để thể hiện sự bảo đảm về tính xác thực của một sự việc hoặc lời hứa.
Tính từ:
- Chắc chắn, không nghi ngờ: Dùng để mô tả trạng thái hoặc tính chất của một điều gì đó được tin là đúng, không thể sai.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Tôi đoan chắc rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ. (Tôi khẳng định một cách chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.)
- Cô ấy đoan chắc với tôi rằng thông tin đó là chính xác. (Cô ấy cam đoan với tôi rằng thông tin đó là đúng.)
Tính từ:
- Đó là một lời hứa đoan chắc, không thể thay đổi. (Đó là một lời hứa chắc chắn, không thể thay đổi.)
- Kết quả thí nghiệm là đoan chắc, không có sai sót. (Kết quả thí nghiệm là chắc chắn, không có sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đoan chắc một điều": khẳng định một sự thật hoặc một quan điểm.
- Anh ta đoan chắc một điều rằng dự án sẽ thành công. (Anh ta quả quyết rằng dự án sẽ thành công.)
"đoan chắc với lòng mình": tự khẳng định với bản thân, tự tin vào quyết định của mình.
- Cô ấy đoan chắc với lòng mình rằng đây là lựa chọn đúng đắn. (Cô ấy tự tin vào quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Đoan (động từ): cam kết, hứa hẹn một cách chắc chắn.
- Họ đoan với nhau sẽ giữ bí mật. (Họ cam kết với nhau sẽ giữ bí mật.)
Chắc chắn (tính từ): không nghi ngờ, có độ tin cậy cao — đồng nghĩa với "đoan chắc" ở nghĩa tính từ.
- Thông tin này là chắc chắn. (Thông tin này không có gì nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Quả quyết: khẳng định một cách dứt khoát, không do dự.
- Cam đoan: hứa hẹn hoặc bảo đảm về điều gì đó.
- Khẳng định: nói một cách chắc chắn, xác nhận sự thật.
Thành ngữ liên quan
- Nói đoan chắc như đinh đóng cột: khẳng định điều gì đó một cách chắc chắn, không thể thay đổi.
- Ông ấy nói đoan chắc như đinh đóng cột rằng ngày mai trời sẽ mưa. (Ông ấy khẳng định chắc nịch rằng ngày mai trời sẽ mưa.)